văng vẳng

văng vẳng

Tiếng đàn văng vẳng từ ngôi nhà nhỏ trên đồi.

Định nghĩa

Tính từ / Phó từ: - Văng vẳng chỉ âm thanh hoặc lời nói từ xa vọng lại, không rõ ràng, nghe thấy một cách mơ hồ, lúc lúc không. Từ này thường mô tả cảm giác âm thanh lọt vào tai một cách gián đoạn, nhẹ nhàng nhưng vẫn có thể nhận biết được.

dụ sử dụng
  • (Âm thanh chuông chùa từ nơi xa vọng đến, nghe không rõ ràng.)
  • (Lời dặn của mẹ vẫn còn đọng lại trong tâm trí, nghe như từ xa vọng về.)
  • (Anh nghe thấy tiếng gọi mơ hồ, không rõ ràng khi đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văng vẳng bên tai": Cụm từ chỉ âm thanh hoặc ký ức vẫn còn vọng lại trong tâm trí, thường dùng theo nghĩa bóng.

    • Kỷ niệm ngày xưa văng vẳng bên tai, làm lòng tôi xao xuyến. (Những ký ức xưa vẫn còn hiện về mơ hồ trong tâm trí.)
  • "Văng vẳng đâu đây": Diễn tả âm thanh đến từ một nơi không xác định, nghe thấy lúc lúc không.

    • Tiếng suối chảy văng vẳng đâu đây trong khu rừng tĩnh mịch. (Âm thanh dòng suối từ xa vọng lại, không nguồn gốc chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẳng (tính từ): âm thanh từ xa vọng lại, nhưng thường dùng đơn lẻ ít hơn.

    • Tiếng hát vẳng từ bên kia núi. (Âm thanh bài hát từ xa vọng lại.)
  • Lảng vảng (tính từ): chỉ sự xuất hiện mơ hồ, không rõ ràng (thường dùng cho hình ảnh hoặc âm thanh).

    • Bóng ai lảng vảng trong màn sương. (Hình ảnh ai đó mờ ảo, không nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Phảng phất: chỉ cảm giác mơ hồ, thoáng qua (có thể dùng cho cả mùi hương, âm thanh, hoặc ký ức).

    • Mùi hoa sữa phảng phất trong gió. (Mùi hương nhẹ nhàng, thoáng qua.)
  • Thoảng: âm thanh hoặc mùi vị nhẹ nhàng, lướt qua.

    • Tiếng nhạc thoảng từ quán cà phê. (Âm nhạc nhẹ nhàng, lướt nhanh qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Văng vẳng như tiếng chuông chùa: so sánh âm thanh từ xa vọng lại, thường gợi cảm giác thanh tịnh, sâu lắng.
    • Giữa đêm khuya, tiếng văng vẳng như tiếng chuông chùa. (Âm thanh vọng lại từ xa, tạo không khí trang nghiêm.)